Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs 3-Isopentenyl Isovalerate (Isovalerate của 3-methylbut-3-enol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

CAS

54410-94-5

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

3-Isopentenyl Isovalerate (Isovalerate của 3-methylbut-3-enol)

3-ISOPENTENYL ISOVALERATE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)3-Isopentenyl Isovalerate (Isovalerate của 3-methylbut-3-enol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Cải thiện mùi hương tổng thể của sản phẩm với hương thơm tươi, nhẹ nhàng
  • Tăng cường sự lưu hương và độ bền của nước hoa, mỹ phẩm
  • Tạo hiệu ứng olfactory phức tạp khi kết hợp với các thành phần hương liệu khác
  • Cơ sở tự nhiên hoặc tổng hợp không gây oxy hóa nhanh chóng trên da
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với các chất tạo hương liệu
  • Nồng độ cao có thể dẫn đến phản ứng quá mẫn trên da nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng hoặc chưa được pha trong công thức mỹ phẩm