Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs 3-Methyl-5-phenylpentanenitrile

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

CAS

54089-83-7

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

3-Methyl-5-phenylpentanenitrile

3-METHYL-5-PHENYLPENTANENITRILE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)3-Methyl-5-phenylpentanenitrile
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo hương thơm cam-quýt따 với ghi chú amber warm lâu hơn
  • Cân bằng tốt giữa các notes trong công thức nước hoa/skincare
  • Tính volatility vừa phải, giúp hương thơm lưu giữ lâu nhưng không quá nặng
  • An toàn cao, ít gây kích ứ so với các chất thơm khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Do tính volatility thấp hơn so với butenenitrile, mùi hương có thể accumulate trên da nếu dùng quá nồng độ cao