Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs 6-Isobutylquinoline

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C13H15N

Khối lượng phân tử

185.26 g/mol

CAS

68141-26-4

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

6-Isobutylquinoline

6-ISOBUTYLQUINOLINE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)6-Isobutylquinoline
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo hương thơm bền lâu trên da
  • Cải thiện cấu trúc hương liệu của sản phẩm
  • Tạo nốt hương đặc biệt và hấp dẫn
  • Giúp cân bằng và điều chỉnh tính chất của các hương liệu khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng da ở người có làn da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc