Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Butoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C8H18O3

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

112-34-5

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Butoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether)

BUTOXYDIGLYCOL

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Butoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Dung môi mạnh mẽ giúp hòa tan các thành phần hương liệu và chiết xuất thực vật
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu và penetration của các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt công thức, tạo cảm giác sử dụng mịn màng và không nhờn
  • Giúp ổn định và bảo quản công thức mỹ phẩm lâu hơn
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao (>10%)
  • Ở một số trường hợp hiếm, có thể gây tác dụng phụ nếu tiếp xúc dài hạn trên vùng da tổn thương
  • Nên tránh tiếp xúc với vùng mắt và niêm mạc