Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Butoxyethanol (Ethylene Glycol Monobutyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

111-76-2

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Butoxyethanol (Ethylene Glycol Monobutyl Ether)

BUTOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Butoxyethanol (Ethylene Glycol Monobutyl Ether)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Dung môi mạnh mẽ giúp hòa tan các thành phần lipophilic và hydrophilic
  • Che phủ mùi hôi từ các chất bảo quản và hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các hoạt chất vào da
  • Kiểm soát độ nhớt và kết cấu của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Ở nồng độ cao (>5%), có nguy cơ gây kích ứng da và niêm mạc
  • Có khả năng thẩm thấu qua da và gây độc tính hệ thống ở liều tiếp xúc cao
  • Có thể làm khô da ở nồng độ lớn, đặc biệt ở da nhạy cảm
  • EU giới hạn nồng độ sử dụng để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng