Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Butyl Lactate (Ester Lactic Axit Butyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C7H14O3

Khối lượng phân tử

146.18 g/mol

CAS

138-22-7

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Butyl Lactate (Ester Lactic Axit Butyl)

BUTYL LACTATE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Butyl Lactate (Ester Lactic Axit Butyl)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Giúp hòa tan và phân tán các thành phần hương liệu trong công thức
  • Tạo cảm giác mềm mịn và nhẹ nhàng trên da
  • Che phủi hoặc muting các mùi không mong muốn trong sản phẩm
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt tính khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người có da nhạy cảm
  • Có tiềm năng gây khô da nếu sử dụng thường xuyên và quá liều
  • Có thể tương tác với các thành phần khác tạo thành phần phụ không mong muốn