Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Tinh dầu lá Quế Nhật Bản
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
59354-71-1
| Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | Tinh dầu lá Quế Nhật Bản CINNAMOMUM JAPONICUM LEAF OIL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) | Tinh dầu lá Quế Nhật Bản |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs waterTinh dầu lá Quế Nhật Bản vs ethylhexylglycerinTinh dầu lá Quế Nhật Bản vs phenoxyethanolTinh dầu lá Quế Nhật Bản vs geraniol