Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Dầu nhựa cây Copaiba
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
59354-71-1
CAS
8013-97-6,9000-12-8
| Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | Dầu nhựa cây Copaiba COPAIFERA LANGSDORFFII RESIN OIL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) | Dầu nhựa cây Copaiba |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs waterDầu nhựa cây Copaiba vs tocopherolDầu nhựa cây Copaiba vs butylated-hydroxytolueneDầu nhựa cây Copaiba vs alcohol-denat