Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Cuminaldehyde (4-Isopropylbenzaldehyde)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C10H12O

Khối lượng phân tử

148.20 g/mol

CAS

122-03-2

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Cuminaldehyde (4-Isopropylbenzaldehyde)

CUMINALDEHYDE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Cuminaldehyde (4-Isopropylbenzaldehyde)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo mùi thơm tự nhiên đặc trưng với hương ấm, cay và hấp dẫn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Hỗ trợ phát triển công thức hương thơm phức tạp và cao cấp
  • Thành phần tự nhiên từ dầu thì là, phù hợp với sản phẩm hữu cơ
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt đối với da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với các thành phần thơm
  • Có thể làm tăng độ nhạy cảm của da khi tiếp xúc với ánh nắng (phototoxicity) nếu sử dụng nồng độ quá cao