Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Dầu tinh chất rễ Cyperus Scariosus
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
59354-71-1
CAS
91771-62-9
| Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | Dầu tinh chất rễ Cyperus Scariosus CYPERUS SCARIOSUS ROOT OIL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) | Dầu tinh chất rễ Cyperus Scariosus |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs waterDầu tinh chất rễ Cyperus Scariosus vs parfumDầu tinh chất rễ Cyperus Scariosus vs santalum-album-oilDầu tinh chất rễ Cyperus Scariosus vs cedrus-atlantica-oil