Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Decyl Methyl Ether (1-Methoxydecane)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C11H24O

Khối lượng phân tử

172.31 g/mol

CAS

7289-52-3

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Decyl Methyl Ether (1-Methoxydecane)

DECYL METHYL ETHER

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Decyl Methyl Ether (1-Methoxydecane)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tăng cường độ bền và sự phân tán của mùi hương trên da
  • Cải thiện cảm giác nhẹ nhàng, không gây cảm giác nặng nề
  • Giúp các phân tử hương liệu phát triển đều đặn theo thời gian
  • Khả năng hòa tan tốt với các thành phần hữu cơ khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng quá mẫn ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Tính chất bay hơi có thể gây khô da nếu sử dụng thường xuyên trong các công thức không được bổ sung độ ẩm