Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Đibutyl Maleat

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C12H20O4

Khối lượng phân tử

228.28 g/mol

CAS

105-76-0

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Đibutyl Maleat

DIBUTYL MALEATE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Đibutyl Maleat
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Cải thiện hương thơm và mùi của sản phẩm
  • Giúp ổn định và kéo dài tuổi thọ của hương liệu
  • Tăng cảm giác dễ chịu khi sử dụng mỹ phẩm
  • Không gây tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với chất này
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt