Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Dimethylbicycloheptyl Ethanone (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

854737-10-3

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Dimethylbicycloheptyl Ethanone (Galaxolide®)

DIMETHYLBICYCLOHEPTYL ETHANONE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Dimethylbicycloheptyl Ethanone (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Cung cấp mùi hương ấm, gỗ mộc lâu bền và ổn định
  • Tăng cường tính lưu hương của sản phẩm khử mùi
  • Hỗ trợ hiệu quả deodorant bằng cách che phủ mùi cơ thể
  • Thành phần ổn định, không dễ bốc hơi trong điều kiện bình thường
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có khả năng gây dị ứng da ở một số người nhạy cảm
  • Có thể tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng lâu dài
  • Có dấu hiệu của endocrine disruptor ở một số nghiên cứu trên động vật