Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Dimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C17H32O3

Khối lượng phân tử

284.4 g/mol

CAS

141773-73-1

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Dimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate

DIMETHYLCYCLOHEXYLETHOXY ISOBUTYLPROPANOATE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Dimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất trong công thức
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm
  • Hỗ trợ độ ổn định của emulsion và dung dịch
  • Tăng cảm giác sử dụng nhẹ nhàng và mịn trên da
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có khả năng kích ứa da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng liên tục trên da bị tổn thương hoặc viêm
  • Có thể gây dị ứng hóa học ở một số cá nhân nhạy cảm