Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Dipropylene Glycol Ethyl Ether

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C8H18O3

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

10143-32-5

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Dipropylene Glycol Ethyl Ether

DIPROPYLENE GLYCOL ETHYL ETHER

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Dipropylene Glycol Ethyl Ether
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tăng cường khả năng hòa tan hương liệu và các hoạt chất dầu
  • Cải thiện thẩm thấu và hấp thụ của sản phẩm vào da
  • Có tính chất làm mềm da và dưỡng ẩm nhẹ
  • Ổn định công thức cosmetic
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
An toàn