Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Ethyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C10H18O2

Khối lượng phân tử

170.25 g/mol

CAS

2351-90-8

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Ethyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate

ETHYL 2-OCTENOATE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Ethyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo mùi thơm hoa và trái cây tự nhiên cho sản phẩm
  • Cải thiện độ dính tinh dầu trong công thức nước hoa
  • Tăng tính ổn định của mùi hương theo thời gian
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi thơm
  • Tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng có thể gây cảm giác nóng rát
  • Không nên sử dụng nồng độ cao trên da nhạy cảm