Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Ethyl Octanoate / Ethyl Caprylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

106-32-1

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Ethyl Octanoate / Ethyl Caprylate

ETHYL OCTANOATE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Ethyl Octanoate / Ethyl Caprylate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo mùi hương tự nhiên, tươi mát với ghi chú trái cây dâu và quả
  • Giúp cố định và kéo dài độ bền của mùi hương trên da
  • Cải thiện khả năng phân tán và hòa tan của công thức mỹ phẩm
  • An toàn, tương thích tốt với mọi loại da, ít gây kích ứng
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi hương nhất định
  • Nếu nồng độ quá cao có thể gây kích ứng hoặc cảm giác tburn trên da
  • Dễ bay hơi nhanh, có thể giảm hiệu ứng hương nếu không được bảo quản đúng cách