Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Ethyl Phenoxyacetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C10H12O3

Khối lượng phân tử

180.20 g/mol

CAS

2555-49-9

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Ethyl Phenoxyacetate

ETHYL PHENOXYACETATE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Ethyl Phenoxyacetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo mùi hương tự nhiên, dễ chịu
  • Cải thiện trải nghiệm cảm giác người dùng
  • Bền màu và ổn định trong các công thức
  • Tương thích với nhiều thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với mùi thơm nhân tạo
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt