Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Tinh dầu lá đinh hương
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
59354-71-1
CAS
8015-97-2 / 8000-34-8 / 84961-50-2
| Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | Tinh dầu lá đinh hương EUGENIA CARYOPHYLLUS LEAF OIL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) | Tinh dầu lá đinh hương |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi, Tạo hương, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs waterTinh dầu lá đinh hương vs glycerinTinh dầu lá đinh hương vs aloe-barbadensis-leaf-juiceTinh dầu lá đinh hương vs panthenol