Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Acetoacetate Geranyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C14H22O3

Khối lượng phân tử

238.32 g/mol

CAS

10032-00-5

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Acetoacetate Geranyl

GERANYL ACETOACETATE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Acetoacetate Geranyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo hương thơm tinh tế với nốt hoa và trái cây tự nhiên
  • Giúp cố định hương thơm kéo dài trên da lâu hơn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm thông qua hương liệu dễ chịu
  • An toàn và tương thích với đa số loại da
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Không nên sử dụng ở vùng da bị viêm hoặc tổn thương