Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Geranyl Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C20H34O

Khối lượng phân tử

290.5 g/mol

CAS

1113-21-9

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Geranyl Linalool

GERANYL LINALOOL

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Geranyl Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Cải thiện mùi hương tổng thể của sản phẩm
  • Tính kháng khuẩn nhẹ
  • Tính chất chống oxy hóa
  • Tăng cảm giác cao cấp khi sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số người
  • Có thể bị oxy hóa và chuyển đổi thành các chất gây kích ứng khi để lâu