Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Tinh dầu lá Nguyệt Quế
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
59354-71-1
CAS
8002-41-3 / 8007-48-5
| Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | Tinh dầu lá Nguyệt Quế LAURUS NOBILIS LEAF OIL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) | Tinh dầu lá Nguyệt Quế |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs waterTinh dầu lá Nguyệt Quế vs alcohol-denatTinh dầu lá Nguyệt Quế vs waterTinh dầu lá Nguyệt Quế vs glycerin