Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C10H10O2

Khối lượng phân tử

162.18 g/mol

CAS

10521-96-7

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate

STYRYL ACETATE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo hương thơm tinh tế với các nốt hương trái cây và hoa
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi hương dễ chịu
  • Giúp che phủ mùi các thành phần hoạt chất khác trong công thức
  • Ổn định và bền vững trong sản phẩm nước và dầu
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da rất nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm