CAS
59354-71-1
CAS
85085-25-2
| Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | Chiết xuất hoa Trifolium pratense (Cỏ ba lá đỏ) TRIFOLIUM PRATENSE FLOWER EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) | Chiết xuất hoa Trifolium pratense (Cỏ ba lá đỏ) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|