1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs 1-Furfuryl-1H-pyrrole

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C9H9NO

Khối lượng phân tử

147.17 g/mol

CAS

1438-94-4

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

1-Furfuryl-1H-pyrrole

1-FURFURYL-1H-PYRROLE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)1-Furfuryl-1H-pyrrole
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm độc đáo và hấp dẫn cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng thông qua mùi hương tươi mát
  • Tăng giá trị cảm nhận của mỹ phẩm đối với người tiêu dùng
  • Kết hợp tốt với các thành phần hương liệu khác để tạo hương liệu phức hợp
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có khả năng gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Có thể gây phản ứng quang học nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời trực tiếp
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt trực tiếp