1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs 1-Methyldecyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C13H26O2

Khối lượng phân tử

214.34 g/mol

CAS

14936-67-5

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

1-Methyldecyl Acetate

1-METHYLDECYL ACETATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)1-Methyldecyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương thanh lịch, ấm áp và hài hòa
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn của mỹ phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và bền lâu trong công thức
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tinh dầu và ester hương liệu có thể gây phản ứng quang nhạy cảm nếu tiếp xúc ánh nắng