1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs 5-Isopropyl-2-methylanisole (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

6379-73-3

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

5-Isopropyl-2-methylanisole (Galaxolide®)

5-ISOPROPYL-2-METHYLANISOLE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)5-Isopropyl-2-methylanisole (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Cung cấp mùi hương ấm áp, nồng nàn kéo dài lâu trên da
  • Tăng cảm giác cao cấp và sang trọng cho sản phẩm
  • Ổn định các thành phần mùi hương khác trong công thức
  • Tương thích tốt với các loại da khác nhau
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có khả năng tích luỹ trong mô mỡ của cơ thể qua thời gian
  • Có thể gây kích ích da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng rối loạn nội tiết tố tiềm ẩn