1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Chiết xuất vỏ cây Tùng Nhật Bản
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H22O2
Khối lượng phân tử
234.33 g/mol
CAS
10031-71-7
| 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) 1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE | Chiết xuất vỏ cây Tùng Nhật Bản CRYPTOMERIA JAPONICA BARK EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) | Chiết xuất vỏ cây Tùng Nhật Bản |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs ethylhexyl-methoxycinnamate1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs cetyl-alcohol1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs fragrance-th-nh-ph-n-h-ng-li-u-kh-cChiết xuất vỏ cây Tùng Nhật Bản vs sodium-bicarbonateChiết xuất vỏ cây Tùng Nhật Bản vs zinc-ricinoleateChiết xuất vỏ cây Tùng Nhật Bản vs centella-asiatica-extract