1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Phenylacetate Hex-2-enyl (E)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C14H18O2

Khối lượng phân tử

218.29 g/mol

CAS

68133-78-8

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Phenylacetate Hex-2-enyl (E)

TRANS-2-HEXENYL PHENYLACETATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Phenylacetate Hex-2-enyl (E)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm dễ chịu, tự nhiên trong sản phẩm mỹ phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các nguyên liệu khác
  • Ổn định và lâu dài trên da nhờ cấu trúc phân tử ester
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc dị ứng ở một số người
  • Tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp
  • Không nên sử dụng nồng độ quá cao để tránh gây tác dụng phụ