1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Tricyclopentadiene (Đimethano Benzoindene)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C15H18

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

CAS

7158-25-0

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tricyclopentadiene (Đimethano Benzoindene)

TRICYCLOPENTADIENE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Tricyclopentadiene (Đimethano Benzoindene)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Cố định hương thơm, kéo dài độ bền của mùi
  • Tạo ra hương thơm nhẹ nhàng, tinh tế và không quá mạnh
  • Giúp cân bằng các nốt hương trong công thức nước hoa
  • Ổn định các thành phần hương thơm dễ bay hơi
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần này
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng da nhạy cảm hoặc tổn thương