1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Aldehyde Cyclohexene Vinyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

CAS

1049017-63-1,1049017-68-6

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Aldehyde Cyclohexene Vinyl

VINYL CYCLOHEXENE CARBOXALDEHYDE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Aldehyde Cyclohexene Vinyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm ấm áp, tinh tế trong nước hoa và nước hương
  • Cải thiện trải nghiệm hương liệu tổng thể của sản phẩm
  • Tăng cường độ lưu hương (fixative effect) cho các thành phần hương liệu khác
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng hương liệu ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Cần tuân thủ ngưỡng an toàn tối đa theo quy định IFRA