1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs 2-Methyl-1-naphthol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

7469-77-4

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

2-Methyl-1-naphthol

2-METHYL-1-NAPHTHOL

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)2-Methyl-1-naphthol
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Giúp tạo màu sắc bền lâu trong các sản phẩm nhuộm
  • Khả năng oxi hóa ổn định trong công thức
  • Tương thích với nhiều hệ thống nhuộm khác nhau
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có nguy cơ kích ứng da và dị ứng tiếp xúc
  • Có thể gây ngứa hoặc đỏ da ở những người nhạy cảm
  • Không nên sử dụng lên các vùng da tổn thương