1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs 3-Amino-2,4-Dichlorophenol HCL (2,4-Dichloroaniline)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

61693-43-4

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

3-Amino-2,4-Dichlorophenol HCL (2,4-Dichloroaniline)

3-AMINO-2,4-DICHLOROPHENOL HCL

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)3-Amino-2,4-Dichlorophenol HCL (2,4-Dichloroaniline)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/108/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Giúp tạo ra các sắc tố màu đa dạng trong nhuộm tóc
  • Cho phép tạo ra các màu đậm, bền lâu trên tóc
  • Kết hợp tốt với các hóa chất khác để tạo hiệu ứng nhuộm phức tạp
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có khả năng gây dị ứng da tiếp xúc (contact dermatitis) ở một số người
  • Tiềm năng gây độc tính hệ thống nếu hấp thụ qua da bị tổn thương
  • Có các lo ngại sức khoẻ lâu dài từ exposure lặp lại, mặc dù bằng chứng không định đoạt