1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs 3-Hydroxy-2,2-Dimethylpropyl Hydroxypivalate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

1115-20-4

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

3-Hydroxy-2,2-Dimethylpropyl Hydroxypivalate

3-HYDROXY-2,2-DIMETHYLPROPYL HYDROXYPIVALATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)3-Hydroxy-2,2-Dimethylpropyl Hydroxypivalate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Cải thiện độ dẻo mịn và khả năng tán của sản phẩm
  • Tạo cảm giác mượt mà trên da mà không nhờn
  • Giúp các thành phần hoạt tính thẩm thấu tốt hơn
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Thông tin an toàn còn hạn chế do ít được sử dụng rộng rãi