1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Ammonium Phosphate / Amoni Phosphat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

H9N2O4P

Khối lượng phân tử

132.06 g/mol

CAS

7722-76-1

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Ammonium Phosphate / Amoni Phosphat

AMMONIUM PHOSPHATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Ammonium Phosphate / Amoni Phosphat
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ hiệu quả chăm sóc và vệ sinh miệng
  • Giúp cân bằng môi trường axit-kiềm trên da
  • Tăng cường khả năng hòa tan và ổn định của các thành phần hoạt chất
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Nồng độ quá cao có thể gây kích ứng nhẹ trên da hoặc niêm mạc
  • Có thể gây mất cân bằng điện giải nếu tiêu thụ dạng uống quá nhiều