1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Cetyl Trimethoxysilane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C19H42O3Si

Khối lượng phân tử

346.6 g/mol

CAS

16415-12-6

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Cetyl Trimethoxysilane

CETYL TRIMETHOXYSILANE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Cetyl Trimethoxysilane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo lớp bảo vệ chống nước trên bề mặt da và tóc
  • Cải thiện độ bóng và độ mượt của tóc
  • Tăng cường cảm giác sử dụng của công thức
  • Giúp bền màu và bền bó cho các sản phẩm trang điểm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
An toàn