1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs CI 12370 (Acid Red 114)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C24H16Cl3N3O2

Khối lượng phân tử

484.8 g/mol

CAS

6535-46-2

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

CI 12370 (Acid Red 114)

CI 12370

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)CI 12370 (Acid Red 114)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/107/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/53/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màu ổn định và bền lâu trong công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp các sắc thái đỏ-hồng tự nhiên và sâu
  • Tan chảy tốt trong các môi trường nước và kem
  • Không ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở làn da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Chất azo có tiềm năng phân hủy thành amins thuyết phục, cần kiểm soát quy trình sản xuất
  • Một số nghiên cứu cũ gây lo ngại về độc tính, nhưng các sản phẩm hiện đại đã được phê duyệt

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.