Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
Công thức phân tử
C22H16N4O
Khối lượng phân tử
352.4 g/mol
CAS
85-86-9
| 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | Amaranth (Amaranth, Acid Red 27) CI 26100 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) | Amaranth (Amaranth, Acid Red 27) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 6/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.