1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Xanh Acid 1 (Acid Blue 1)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C39H38ClN2NaO6S2

Khối lượng phân tử

753.3 g/mol

CAS

5863-51-4

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Xanh Acid 1 (Acid Blue 1)

CI 42170

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Xanh Acid 1 (Acid Blue 1)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màu xanh hoặc xanh lam sâu, bổ sung cho các công thức
  • Độ rệp thấp, không làm phai màu dễ dàng
  • Tương thích tốt với các thành phần trong mỹ phẩm
  • Phù hợp cho sản phẩm dạng gel, serum, và mặt nạ
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm cao
  • Hiếm có trường hợp phản ứng dị ứng với azo dyes
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.