1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Chất màu Pyrene (CI 59040)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
Công thức phân tử
C16H7Na3O10S3
Khối lượng phân tử
524.4 g/mol
CAS
6358-69-6
| 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | Chất màu Pyrene (CI 59040) CI 59040 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) | Chất màu Pyrene (CI 59040) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 5/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.
So sánh thêm
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonateChất màu Pyrene (CI 59040) vs glycerinChất màu Pyrene (CI 59040) vs propylene-glycolChất màu Pyrene (CI 59040) vs methylisothiazolinone