1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Xanh ftalocyanin (Pigment Blue 15)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C32H18N8

Khối lượng phân tử

514.5 g/mol

CAS

574-93-6

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Xanh ftalocyanin (Pigment Blue 15)

CI 74100

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Xanh ftalocyanin (Pigment Blue 15)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màu sắc ổn định và bền lâu cho sản phẩm mỹ phẩm
  • Không làm phai màu khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc độ ẩm
  • Tương thích với nhiều loại bệ mỹ phẩm khác nhau
  • Giúp cải thiện tính thẩm mỹ và thu hút người tiêu dùng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng với sắc tố tổng hợp
  • Nguy cơ gây bụi khi sử dụng dạng bột, cần tránh hít phải
  • Cần sử dụng với nồng độ phù hợp theo quy định để không gây tấy đỏ da

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.