1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Oxide Phosphin Heptyl Diisopropyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C13H29OP

Khối lượng phân tử

232.34 g/mol

CAS

1487170-15-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Oxide Phosphin Heptyl Diisopropyl

DIISOPROPYL HEPTYL PHOSPHINE OXIDE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Oxide Phosphin Heptyl Diisopropyl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Dữ liệu an toàn da hạn chế, cần cảnh báo
  • Chưa được đánh giá rộng rãi trong cosmetic databases
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao