1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Ethyl PG-Acetal Levulinate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C10H18O4

Khối lượng phân tử

202.25 g/mol

CAS

5413-49-0

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Ethyl PG-Acetal Levulinate

ETHYL PG-ACETAL LEVULINATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Ethyl PG-Acetal Levulinate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Hòa tan các thành phần polyphenol và chất hoạt động khó hòa tan
  • Cải thiện độ ổn định và hiệu suất của công thức
  • Tăng khả năng thấm sâu của các hoạt chất vào da
  • Không gây mụn hoặc tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng nhẹ với da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt