1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Kali Bicarbonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

CHKO3

Khối lượng phân tử

100.115 g/mol

CAS

298-14-6

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Kali Bicarbonate

POTASSIUM BICARBONATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Kali Bicarbonate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Điều chỉnh và ổn định pH công thức
  • Giảm thiểu kích ứng do pH không cân bằng
  • Tăng cảm giác mềm mại của sản phẩm
  • Thành phần tự nhiên, an toàn cho hầu hết loại da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Nồng độ cao (>2%) có thể gây khô da hoặc kích ứng
  • Không phù hợp để dùng riêng lẻ mà chỉ trong công thức