1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Tinh dầu cây Thyme (Cây Hương Thảo)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84929-51-1 / 8007-46-3
| 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | Tinh dầu cây Thyme (Cây Hương Thảo) THYMUS VULGARIS FLOWER/LEAF OIL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) | Tinh dầu cây Thyme (Cây Hương Thảo) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 6/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonateTinh dầu cây Thyme (Cây Hương Thảo) vs glycerinTinh dầu cây Thyme (Cây Hương Thảo) vs centella-asiatica-extractTinh dầu cây Thyme (Cây Hương Thảo) vs aloe-barbadensis-leaf-juice