1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Zinc Peroxide (Peroxid Kẽm)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

H2O2Zn

Khối lượng phân tử

99.4 g/mol

CAS

1314-22-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Zinc Peroxide (Peroxid Kẽm)

ZINC PEROXIDE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Zinc Peroxide (Peroxid Kẽm)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/105/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Khả năng oxy hóa mạnh giúp loại bỏ vi khuẩn gây mụn
  • Có tác dụng làm sáng và căng da
  • Giúp loại bỏ lớp tế bào da chết
  • Có đặc tính kháng khuẩn và khử trùng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng da, đỏ rát ở da nhạy cảm
  • Có khả năng gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Không nên sử dụng quá lâu do tính oxy hóa mạnh