1,2-Hexanediol vs Hydrogenated Starch Hydrolysate (HSH)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

CAS

68425-17-2

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Hydrogenated Starch Hydrolysate (HSH)

HYDROGENATED STARCH HYDROLYSATE

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolHydrogenated Starch Hydrolysate (HSH)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Giữ nước và ẩm ẩm cho da
  • Tăng độ ẩm tự nhiên của da
  • Giảm mất nước qua biểu bì
  • Hỗ trợ xây dựng hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
An toàn