1,2-Hexanediol vs Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Công thức phân tử

C15H30O2

Khối lượng phân tử

242.40 g/mol

CAS

10233-13-3

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)

ISOPROPYL LAURATE

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolIsopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/53/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Làm mềm mại và dưỡng ẩm cho da hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và độ bong bóng của sản phẩm
  • Giúp các thành phần khác hòa tan và phân tán đều
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng, không bết dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Có thể gây mụn cho da nhạy cảm và da dầu (comedogenic rating 3)
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng trên toàn mặt
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm