1,2-Hexanediol vs Sáp Lanolin Propoxylated

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

CAS

71990-25-5

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Sáp Lanolin Propoxylated

PPG-5 LANOLIN WAX

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolSáp Lanolin Propoxylated
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/53/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và giữ nước cho da
  • Tạo lớp bảo vệ mịn mang lại cảm giác mềm mại
  • Cải thiện độ linh hoạt và độ đàn hồi của da
  • Tương thích tốt với các công thức kem và balm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Có khả năng gây mụn đầu đen ở da dễ mụn (comedogenic rating 3/5)
  • Có thể gây kích ứng ở những người nhạy cảm với lanolin
  • Tạo cảm giác bết dính nếu sử dụng quá nhiều trên da dầu