1,2-Hexanediol vs Stearyl Acetate (Acetate Stearyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Công thức phân tử

C20H40O2

Khối lượng phân tử

312.5 g/mol

CAS

822-23-1

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Stearyl Acetate (Acetate Stearyl)

STEARYL ACETATE

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolStearyl Acetate (Acetate Stearyl)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da
  • Tạo cảm giác mềm mại và mịn màng trên da
  • Giúp bảo vệ da khỏi mất nước qua biểu bì
  • Tăng khả năng hấp thụ và phân tán các thành phần khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm hoặc dễ mụn (comedogenic rating 2)